soft money
/'sɔft'mʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Tiền giấy: Trong cách dùng thông tục, "soft money" có thể chỉ tiền giấy, đối lập với tiền xu (hard money).
- Khoản đóng góp chính trị không bị giới hạn: Trong bối cảnh chính trị Hoa Kỳ, "soft money" là các khoản đóng góp cho các đảng chính trị hoặc ủy ban hành động chính trị (PAC) mà không bị các quy định liên bang về hạn mức đóng góp trực tiếp cho ứng viên chi phối. Số tiền này thường được dùng cho các hoạt động "xây dựng đảng" chung chung, như vận động cử tri hoặc quảng cáo chung về một đảng, thay vì ủng hộ trực tiếp một ứng viên cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (tiền giấy):
- I prefer carrying soft money instead of coins. (Tôi thích mang theo tiền giấy hơn là tiền xu.)
- Danh từ (đóng góp chính trị):
- The law aimed to restrict the influence of soft money in federal elections. (Luật nhằm hạn chế ảnh hưởng của các khoản đóng góp "soft money" trong các cuộc bầu cử liên bang.)
- Critics argue that soft money allows wealthy donors to circumvent campaign finance regulations. (Các nhà phê bình cho rằng "soft money" cho phép các nhà tài trợ giàu có lách luật tài chính vận động tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soft money" vs. "Hard money": Trong tài chính chính trị, "hard money" chỉ các khoản đóng góp trực tiếp cho ứng viên, bị giới hạn chặt chẽ bởi luật liên bang. Ngược lại, "soft money" thường không bị giới hạn nhưng bị cấm sử dụng trực tiếp cho vận động tranh cử liên bang theo một số đạo luật (như Đạo luật McCain-Feingold).
- The debate centered on whether to ban all soft money contributions to national parties. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc có nên cấm tất cả các khoản đóng góp "soft money" cho các đảng quốc gia hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard money (n): 1. Tiền xu, tiền kim loại. 2. (Tài chính chính trị) Khoản đóng góp trực tiếp cho ứng viên, bị giới hạn và điều chỉnh bởi luật liên bang.
- Campaign contribution (n): Khoản đóng góp vận động tranh cử.
- Political Action Committee (PAC) (n): Ủy ban hành động chính trị, một tổ chức chuyên gây quỹ và đóng góp cho các chiến dịch chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa tiền giấy: Paper currency, banknotes.
- Đối với nghĩa đóng góp chính trị: Unregulated political contributions, party-building funds (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "soft money")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "soft money")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền giấy